translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thời gian" (1件)
thời gian
日本語 時間
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thời gian" (4件)
thời gian bị truất giấy phép lái xe
日本語 運転欠格期間
マイ単語
tranh thủ thời gian
日本語 時間稼ぎ
マイ単語
thời gian đón
日本語 送迎時間
マイ単語
thời gian tập trung
日本語 集合時間
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thời gian" (3件)
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)